о́фис офис

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. văn phòng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́фисо́фисы
Sinh cáchо́фисао́фисов
Tặng cáchо́фисуо́фисам
Đối cáchо́фисо́фисы
Công cụ cáchо́фисомо́фисами
Giới cáchо́фисео́фисах

Từ đồng nghĩa