бригади́р
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- đội trưởng
- lữ đoàn trưởng
- lữ đoàn trưởng, đội trưởng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бригади́р | бригади́ры |
| Sinh cách | бригади́ра | бригади́ров |
| Tặng cách | бригади́ру | бригади́рам |
| Đối cách | бригади́ра | бригади́ров |
| Công cụ cách | бригади́ром | бригади́рами |
| Giới cách | бригади́ре | бригади́рах |
