бригади́р бригадир

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. đội trưởng
  2. lữ đoàn trưởng
  3. lữ đoàn trưởng, đội trưởng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбригади́рбригади́ры
Sinh cáchбригади́рабригади́ров
Tặng cáchбригади́рубригади́рам
Đối cáchбригади́рабригади́ров
Công cụ cáchбригади́ромбригади́рами
Giới cáchбригади́ребригади́рах

Từ liên quan