бригади́рить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm tổ trưởng, giữ chức tổ trưởng, điều hành tổ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | бригади́рю |
| ты | бригади́ришь |
| он / она / оно | бригади́рит |
| мы | бригади́рим |
| вы | бригади́рите |
| они | бригади́рят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | бригади́рил |
| Giống cái | бригади́рила |
| Giống trung | бригади́рило |
| Số nhiều | бригади́рили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | бригади́рй |
| Số nhiều | бригади́рйте |