бригади́рство бригадирство

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. chức tổ trưởng, vai trò tổ trưởng, công việc tổ trưởng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбригади́рство—
Sinh cáchбригади́рства—
Tặng cáchбригади́рству—
Đối cáchбригади́рство—
Công cụ cáchбригади́рством—
Giới cáchбригади́рстве—