бри́вший бривший

tính từ

Nghĩa

  1. cạo râu, cạo lông

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбри́вшийбри́вшеебри́вшаябри́вшие
Sinh cáchбри́вшегобри́вшегобри́вшейбри́вших
Tặng cáchбри́вшемубри́вшемубри́вшейбри́вшим
Đối cáchбри́вшего, бри́вшийбри́вшеебри́вшуюбри́вших, бри́вшие
Công cụ cáchбри́вшимбри́вшимбри́вшей, бри́вшеюбри́вшими
Giới cáchбри́вшембри́вшембри́вшейбри́вших

брить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cạongoại động từ

Chia động từ

Hiện tại
ябре́ю
тыбре́ешь
он / она / онобре́ет
мыбре́ем
выбре́ете
онибре́ют
Quá khứ
Giống đựcбри́л
Giống cáiбри́ла
Giống trungбри́ло
Số nhiềuбри́ли
Mệnh lệnh
Số ítбре́й
Số nhiềuбре́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбре́ющийбри́вший
Bị độngбре́емыйбри́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбре́ябри́в, бривши

Ví dụ

  • брить лицо
    cạo mặt
  • брить голову
    cạo đầu

Từ liên quan