бритьё

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Cạo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбритьёбритья́
Sinh cáchбритья́брите́й
Tặng cáchбритью́бритья́м
Đối cáchбритьёбритья́
Công cụ cáchбритьёмбритья́ми
Giới cáchбритье́бритья́х

Ví dụ

  • бритьё головы
    [sự] cạo đầu