бри́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể побри́тьсяcạo râu
Nghĩa
- Cạo mặt
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | бре́юсь |
| ты | бре́ешься |
| он / она / оно | бре́ется |
| мы | бре́емся |
| вы | бре́етесь |
| они | бре́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | бри́лся |
| Giống cái | бри́лась |
| Giống trung | бри́лось |
| Số nhiều | бри́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | бре́йся |
| Số nhiều | бре́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | бре́ющийся | бри́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | бре́ясь | брившись |