бри́ться бриться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cạo mặt

Chia động từ

Hiện tại
ябре́юсь
тыбре́ешься
он / она / онобре́ется
мыбре́емся
выбре́етесь
онибре́ются
Quá khứ
Giống đựcбри́лся
Giống cáiбри́лась
Giống trungбри́лось
Số nhiềuбри́лись
Mệnh lệnh
Số ítбре́йся
Số nhiềuбре́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбре́ющийсябри́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбре́ясьбрившись

Từ liên quan