побри́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể бри́тьсяCạo mặt
Nghĩa
- cạo râu
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | побре́юсь |
| ты | побре́ешься |
| он / она / оно | побре́ется |
| мы | побре́емся |
| вы | побре́етесь |
| они | побре́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | побри́лся |
| Giống cái | побри́лась |
| Giống trung | побри́лось |
| Số nhiều | побри́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | побре́йся |
| Số nhiều | побре́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | побри́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | побри́вшись |