бре́ющий
tính từ
Nghĩa
- bay thấp, bay sát mặt đất, tầm thấp
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бре́ющий | бре́ющее | бре́ющая | бре́ющие |
| Sinh cách | бре́ющего | бре́ющего | бре́ющей | бре́ющих |
| Tặng cách | бре́ющему | бре́ющему | бре́ющей | бре́ющим |
| Đối cách | бре́ющий, бре́ющего | бре́ющее | бре́ющую | бре́ющие, бре́ющих |
| Công cụ cách | бре́ющим | бре́ющим | бре́ющей, бре́ющею | бре́ющими |
| Giới cách | бре́ющем | бре́ющем | бре́ющей | бре́ющих |
| Dạng ngắn | бре́ющ | бре́юще | бре́юща | бре́ющи |