бре́ющий бреющий

tính từ

Nghĩa

  1. bay thấp, bay sát mặt đất, tầm thấp

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбре́ющийбре́ющеебре́ющаябре́ющие
Sinh cáchбре́ющегобре́ющегобре́ющейбре́ющих
Tặng cáchбре́ющемубре́ющемубре́ющейбре́ющим
Đối cáchбре́ющий, бре́ющегобре́ющеебре́ющуюбре́ющие, бре́ющих
Công cụ cáchбре́ющимбре́ющимбре́ющей, бре́ющеюбре́ющими
Giới cáchбре́ющембре́ющембре́ющейбре́ющих
Dạng ngắnбре́ющбре́ющебре́ющабре́ющи

брить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cạongoại động từ

Chia động từ

Hiện tại
ябре́ю
тыбре́ешь
он / она / онобре́ет
мыбре́ем
выбре́ете
онибре́ют
Quá khứ
Giống đựcбри́л
Giống cáiбри́ла
Giống trungбри́ло
Số nhiềuбри́ли
Mệnh lệnh
Số ítбре́й
Số nhiềuбре́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбре́ющийбри́вший
Bị độngбре́емыйбри́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбре́ябри́в, бривши

Ví dụ

  • брить лицо
    cạo mặt
  • брить голову
    cạo đầu

Từ liên quan