бре́емый
tính từ
Nghĩa
- đang được cạo, có thể cạo
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бре́емый | бре́емое | бре́емая | бре́емые |
| Sinh cách | бре́емого | бре́емого | бре́емой | бре́емых |
| Tặng cách | бре́емому | бре́емому | бре́емой | бре́емым |
| Đối cách | бре́емого, бре́емый | бре́емое | бре́емую | бре́емых, бре́емые |
| Công cụ cách | бре́емым | бре́емым | бре́емой, бре́емою | бре́емыми |
| Giới cách | бре́емом | бре́емом | бре́емой | бре́емых |
| Dạng ngắn | бреем | бреемо | бреема | бреемы |