брак

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hôn nhân
  2. hàng lỗiтовар
  3. phế phẩmтовар

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбра́кбра́ки
Sinh cáchбра́кабра́ков
Tặng cáchбра́кубра́кам
Đối cáchбра́кбра́ки
Công cụ cáchбра́комбра́ками
Giới cáchбра́кебра́ках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa