вы́браковать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- loại bỏ, thải loại, bỏ đi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́бракую |
| ты | вы́бракуешь |
| он / она / оно | вы́бракует |
| мы | вы́бракуем |
| вы | вы́бракуете |
| они | вы́бракуют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́браковал |
| Giống cái | вы́браковала |
| Giống trung | вы́браковало |
| Số nhiều | вы́браковали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́бракуй |
| Số nhiều | вы́бракуйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́браковавший |
| Bị động | — | вы́бракованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вы́браковав, выбраковавши |