супру́жество супружество

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. cuộc sống vợ chồngбрачная жизнь
  2. hôn nhân
  3. Hôn nhân, hôn phối

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсупру́жествосупру́жества
Sinh cáchсупру́жествасупру́жеств
Tặng cáchсупру́жествусупру́жествам
Đối cáchсупру́жествосупру́жества
Công cụ cáchсупру́жествомсупру́жествами
Giới cáchсупру́жествесупру́жествах