бракоде́л
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thợ tồi
- thợ vụng
- Thợ vụng, thợ tồi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бракоде́л | бракоде́лы |
| Sinh cách | бракоде́ла | бракоде́лов |
| Tặng cách | бракоде́лу | бракоде́лам |
| Đối cách | бракоде́ла | бракоде́лов |
| Công cụ cách | бракоде́лом | бракоде́лами |
| Giới cách | бракоде́ле | бракоде́лах |