бракоде́л бракодел

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thợ tồi
  2. thợ vụng
  3. Thợ vụng, thợ tồi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбракоде́лбракоде́лы
Sinh cáchбракоде́лабракоде́лов
Tặng cáchбракоде́лубракоде́лам
Đối cáchбракоде́лабракоде́лов
Công cụ cáchбракоде́ломбракоде́лами
Giới cáchбракоде́лебракоде́лах