боя́щийся
tính từ
Nghĩa
- sợ hãi, lo lắng, run sợ
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | боя́щийся | боя́щееся | боя́щаяся | боя́щиеся |
| Sinh cách | боя́щегося | боя́щегося | боя́щейся | боя́щихся |
| Tặng cách | боя́щемуся | боя́щемуся | боя́щейся | боя́щимся |
| Đối cách | боя́щегося, боя́щийся | боя́щееся | боя́щуюся | боя́щихся, боя́щиеся |
| Công cụ cách | боя́щимся | боя́щимся | боя́щейся, боя́щеюся | боя́щимися |
| Giới cách | боя́щемся | боя́щемся | боя́щейся | боя́щихся |