боре́ц
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Chiến sĩ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | боре́ц | борцы́ |
| Sinh cách | борца́ | борцо́в |
| Tặng cách | борцу́ | борца́м |
| Đối cách | борца́ | борцо́в |
| Công cụ cách | борцо́м | борца́ми |
| Giới cách | борце́ | борца́х |
Ví dụ
- борец за свободуchiến sĩ tự do
- бореццы за мирnhững chiến sĩ hòa bình