боре́ц борец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Chiến sĩ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchборе́цборцы́
Sinh cáchборца́борцо́в
Tặng cáchборцу́борца́м
Đối cáchборца́борцо́в
Công cụ cáchборцо́мборца́ми
Giới cáchборце́борца́х

Ví dụ

  • борец за свободу
    chiến sĩ tự do
  • бореццы за мир
    những chiến sĩ hòa bình

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa