акони́т аконит

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. cây hoàng liên, cây phi điệp
  2. chi Aconitum, chi phi điệp
  3. cây hoàng liên, cây độc dược

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchакони́т—
Sinh cáchакони́та—
Tặng cáchакони́ту—
Đối cáchакони́т—
Công cụ cáchакони́том—
Giới cáchакони́те—

Từ đồng nghĩa