бомбарди́р
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- pháo thủ, xạ thủартиллерист
- bọ vòi voi
- xạ thủ máy bay, cầu thủ ghi bàn
- cầu thủ ghi bàn, tiền đạo ghi nhiều bàn thắngигрок нападения, забивающий наибольшее число голов
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бомбарди́р | бомбарди́ры |
| Sinh cách | бомбарди́ра | бомбарди́ров |
| Tặng cách | бомбарди́ру | бомбарди́рам |
| Đối cách | бомбарди́ра | бомбарди́ров |
| Công cụ cách | бомбарди́ром | бомбарди́рами |
| Giới cách | бомбарди́ре | бомбарди́рах |