бомбарди́р бомбардир

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. pháo thủ, xạ thủартиллерист
  2. bọ vòi voi
  3. xạ thủ máy bay, cầu thủ ghi bàn
  4. cầu thủ ghi bàn, tiền đạo ghi nhiều bàn thắngигрок нападения, забивающий наибольшее число голов

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбомбарди́рбомбарди́ры
Sinh cáchбомбарди́рабомбарди́ров
Tặng cáchбомбарди́рубомбарди́рам
Đối cáchбомбарди́рабомбарди́ров
Công cụ cáchбомбарди́ромбомбарди́рами
Giới cáchбомбарди́ребомбарди́рах