божество́ божество

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Thượng đế, thần, đấng thần linh, thần thánh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбожество́божества́
Sinh cáchбожества́боже́ств
Tặng cáchбожеству́божества́м
Đối cáchбожество́божества́
Công cụ cáchбожество́мбожества́ми
Giới cáchбожестве́божества́х

Từ liên quan