блю́до
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- món ăn, mónкушанье
- Đĩa, đĩa bàn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | блю́до | блю́да |
| Sinh cách | блю́да | блю́д |
| Tặng cách | блю́ду | блю́дам |
| Đối cách | блю́до | блю́да |
| Công cụ cách | блю́дом | блю́дами |
| Giới cách | блю́де | блю́дах |
Ví dụ
- мясное блюдоmón thịt
- первое блюдоmón thứ nhất



