блю́до блюдо

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. món ăn, mónкушанье
  2. Đĩa, đĩa bàn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchблю́доблю́да
Sinh cáchблю́даблю́д
Tặng cáchблю́дублю́дам
Đối cáchблю́доблю́да
Công cụ cáchблю́домблю́дами
Giới cáchблю́деблю́дах

Ví dụ

  • мясное блюдо
    món thịt
  • первое блюдо
    món thứ nhất

Từ liên quan