блудни́ца
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- đĩ, gái điếm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | блудни́ца | блудни́цы |
| Sinh cách | блудни́цы | блудни́ц |
| Tặng cách | блудни́це | блудни́цам |
| Đối cách | блудни́цу | блудни́цы |
| Công cụ cách | блудни́цей, блудни́цею | блудни́цами |
| Giới cách | блудни́це | блудни́цах |