блокпо́ст
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- trạm kiểm soát
- chốt kiểm soát, trạm tín hiệu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | блокпо́ст | блокпо́сты |
| Sinh cách | блокпо́ста | блокпо́стов |
| Tặng cách | блокпо́сту | блокпо́стам |
| Đối cách | блокпо́ст | блокпо́сты |
| Công cụ cách | блокпо́стом | блокпо́стами |
| Giới cách | блокпо́сте | блокпо́стах |