бле́щущий
tính từ
Nghĩa
- xuất sắc, rực rỡ
- lấp lánh, sáng chói
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бле́щущий | бле́щущее | бле́щущая | бле́щущие |
| Sinh cách | бле́щущего | бле́щущего | бле́щущей | бле́щущих |
| Tặng cách | бле́щущему | бле́щущему | бле́щущей | бле́щущим |
| Đối cách | бле́щущего, бле́щущий | бле́щущее | бле́щущую | бле́щущих, бле́щущие |
| Công cụ cách | бле́щущим | бле́щущим | бле́щущей, бле́щущею | бле́щущими |
| Giới cách | бле́щущем | бле́щущем | бле́щущей | бле́щущих |