бе́дность бедность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. nghèo, nghèo khổ, túng thiếu, nghèo nàn, cực khổ, khổ sở, khốn khổнуждаsự, cảnh
  2. nghèo, nghèo nànубожествоsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбе́дность—
Sinh cáchбе́дности—
Tặng cáchбе́дности—
Đối cáchбе́дность—
Công cụ cáchбе́дностью—
Giới cáchбе́дности—

Từ liên quan