ба́рыня
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- bà chủ, phu nhân, bàхозяйка
- Kẻ đùn việcthông tục
- vợ địa chủпомещицаquý tộc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ба́рыня | ба́рыни |
| Sinh cách | ба́рыни | ба́рынь |
| Tặng cách | ба́рыне | ба́рыням |
| Đối cách | ба́рыню | ба́рынь |
| Công cụ cách | ба́рыней, ба́рынею | ба́рынями |
| Giới cách | ба́рыне | ба́рынях |