ба́рыня барыня

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. bà chủ, phu nhân, bàхозяйка
  2. Kẻ đùn việcthông tục
  3. vợ địa chủпомещицаquý tộc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchба́рыняба́рыни
Sinh cáchба́рыниба́рынь
Tặng cáchба́рынеба́рыням
Đối cáchба́рынюба́рынь
Công cụ cáchба́рыней, ба́рынеюба́рынями
Giới cáchба́рынеба́рынях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa