ба́рин
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Kẻ đùn việcthông tục
- ông chủ, chủ nhânхозяин
- địa chủ, quý tộcпомещик
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ба́рин | ба́ре |
| Sinh cách | ба́рина | ба́р |
| Tặng cách | ба́рину | ба́рам |
| Đối cách | ба́рина | ба́р |
| Công cụ cách | ба́рином | ба́рами |
| Giới cách | ба́рине | ба́рах |
