да́ма дама

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. bạn nhảy nữ, bạn nhảyв танцахngười
  2. Người phụ nữ, người đàn bà, bà, bà đầmразг.
  3. đầmcon

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchда́мада́мы
Sinh cáchда́мыда́м
Tặng cáchда́меда́мам
Đối cáchда́муда́м
Công cụ cáchда́мой, да́моюда́мами
Giới cáchда́меда́мах

Từ liên quan