да́ма
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- bạn nhảy nữ, bạn nhảyв танцахngười
- Người phụ nữ, người đàn bà, bà, bà đầmразг.
- đầmcon
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | да́ма | да́мы |
| Sinh cách | да́мы | да́м |
| Tặng cách | да́ме | да́мам |
| Đối cách | да́му | да́м |
| Công cụ cách | да́мой, да́мою | да́мами |
| Giới cách | да́ме | да́мах |
