бара́нина
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Thịt cừu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бара́нина | — |
| Sinh cách | бара́нины | — |
| Tặng cách | бара́нине | — |
| Đối cách | бара́нину | — |
| Công cụ cách | бара́ниной, бара́ниною | — |
| Giới cách | бара́нине | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бара́нина | — |
| Sinh cách | бара́нины | — |
| Tặng cách | бара́нине | — |
| Đối cách | бара́нину | — |
| Công cụ cách | бара́ниной, бара́ниною | — |
| Giới cách | бара́нине | — |