бара́шек
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Cừu non, chiên
- lông cừu nonмехbộ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бара́шек | бара́шки |
| Sinh cách | бара́шка | бара́шков |
| Tặng cách | бара́шку | бара́шкам |
| Đối cách | бара́шка | бара́шков |
| Công cụ cách | бара́шком | бара́шками |
| Giới cách | бара́шке | бара́шках |