бара́н баран

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Cừu đực

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбара́нбара́ны
Sinh cáchбара́набара́нов
Tặng cáchбара́нубара́нам
Đối cáchбара́набара́нов
Công cụ cáchбара́номбара́нами
Giới cáchбара́небара́нах

Ví dụ

  • как баран
    khăng khăng một mực
  • смотреть, уставиться как баран новые ворота
    nhìn ngơ ngác

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa