ба́нка банка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bãi cạnотмель
  2. ghế dự bịскамейка запасных
  3. hộp thiếc
  4. giác hút y tếмедицинская
  5. lọ, hũсосуд
  6. hũ, bìnhсосуд
  7. bãi cát ngầmотмель
  8. ghế ngang thuyềnсиденье в лодке
  9. hộp thiếcсосуд

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchба́нкаба́нки
Sinh cáchба́нкиба́нок
Tặng cáchба́нкеба́нкам
Đối cáchба́нкуба́нки
Công cụ cáchба́нкой, ба́нкоюба́нками
Giới cáchба́нкеба́нках

банк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ngân hàngкредитно-финансовое учреждение
  2. Ngân hàng, nhà băng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchба́нкба́нки
Sinh cáchба́нкаба́нков
Tặng cáchба́нкуба́нкам
Đối cáchба́нкба́нки
Công cụ cáchба́нкомба́нками
Giới cáchба́нкеба́нках

Ví dụ

  • государственный банк
    Ngân hàng quốc gia
  • учётный банк
    ngân hàng triết khấu
  • держать банк
    đặt cửa

Từ liên quan