ба́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bãi cạnотмель
- ghế dự bịскамейка запасных
- hộp thiếc
- giác hút y tếмедицинская
- lọ, hũсосуд
- hũ, bìnhсосуд
- bãi cát ngầmотмель
- ghế ngang thuyềnсиденье в лодке
- hộp thiếcсосуд
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ба́нка | ба́нки |
| Sinh cách | ба́нки | ба́нок |
| Tặng cách | ба́нке | ба́нкам |
| Đối cách | ба́нку | ба́нки |
| Công cụ cách | ба́нкой, ба́нкою | ба́нками |
| Giới cách | ба́нке | ба́нках |
