балу́ющий балующий

tính từ

Nghĩa

  1. nuông chiều, chiều chuộng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбалу́ющийбалу́ющеебалу́ющаябалу́ющие
Sinh cáchбалу́ющегобалу́ющегобалу́ющейбалу́ющих
Tặng cáchбалу́ющемубалу́ющемубалу́ющейбалу́ющим
Đối cáchбалу́ющего, балу́ющийбалу́ющеебалу́ющуюбалу́ющих, балу́ющие
Công cụ cáchбалу́ющимбалу́ющимбалу́ющей, балу́ющеюбалу́ющими
Giới cáchбалу́ющембалу́ющембалу́ющейбалу́ющих

балова́ть баловать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cưng, chiều, nuông, chiều chuộng, nuông chiềuВ

Chia động từ

Hiện tại
ябалу́ю
тыбалу́ешь
он / она / онобалу́ет
мыбалу́ем
выбалу́ете
онибалу́ют
Quá khứ
Giống đựcбалова́л
Giống cáiбалова́ла
Giống trungбалова́ло
Số nhiềuбалова́ли
Mệnh lệnh
Số ítбалу́й
Số nhiềuбалу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбалу́ющийбалова́вший
Bị độngбалу́емыйбало́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбалу́ябаловавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa