побалова́ть побаловать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chiều chuộng, nuông chiều, đãi, thưởng thứcsomeone to something

Chia động từ

Tương lai
япобалу́ю
тыпобалу́ешь
он / она / онопобалу́ет
мыпобалу́ем
выпобалу́ете
онипобалу́ют
Quá khứ
Giống đựcпобалова́л
Giống cáiпобалова́ла
Giống trungпобалова́ло
Số nhiềuпобалова́ли
Mệnh lệnh
Số ítпобалу́й
Số nhiềuпобалу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—побалова́вший
Bị động—побало́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—побалова́в, побаловавши