изне́живать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Làm... mềm yếu, làm... ẻo lả
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | изне́живаю |
| ты | изне́живаешь |
| он / она / оно | изне́живает |
| мы | изне́живаем |
| вы | изне́живаете |
| они | изне́живают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | изне́живал |
| Giống cái | изне́живала |
| Giống trung | изне́живало |
| Số nhiều | изне́живали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | изне́живай |
| Số nhiều | изне́живайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | изнеживающий | изнеживавший |
| Bị động | изнеживаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | изнеживая | изнеживав, изнеживавши |