Nghĩa
- nghịch, nghịch ngợm, đùa nghịchшалить
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | балу́юсь |
|---|
| ты | балу́ешься |
|---|
| он / она / оно | балу́ется |
|---|
| мы | балу́емся |
|---|
| вы | балу́етесь |
|---|
| они | балу́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | балова́лся |
|---|
| Giống cái | балова́лась |
|---|
| Giống trung | балова́лось |
|---|
| Số nhiều | балова́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | балу́йся |
|---|
| Số nhiều | балу́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | балу́ющийся | балова́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | балу́ясь | баловавшись |
|---|
Từ đồng nghĩa
резви́тьсяNô đùa, đùa giỡn, nhảy nhót, nhảy cẫngшали́тьnghịch; Đùa nghịch, nghịch ngợm, nô đùa, đùa bỡn, đùa giỡnозорнича́тьlàm huyên náo, làm om sòm, sinh sự, gây sự, càn quấy; Đùa nghịch, nghịch ngợm, tinh nghịch, đùa tếu, nghịch