балова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể избалова́тьNuông chiều, nuông quá, cưngпобалова́тьchiều chuộng, nuông chiều, đãi, thưởng thức
Nghĩa
- cưng, chiều, nuông, chiều chuộng, nuông chiềuВ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | балу́ю |
| ты | балу́ешь |
| он / она / оно | балу́ет |
| мы | балу́ем |
| вы | балу́ете |
| они | балу́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | балова́л |
| Giống cái | балова́ла |
| Giống trung | балова́ло |
| Số nhiều | балова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | балу́й |
| Số nhiều | балу́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | балу́ющий | балова́вший |
| Bị động | балу́емый | бало́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | балу́я | баловавши |