резви́ться резвиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nô đùa, đùa giỡn, nhảy nhót, nhảy cẫng

Chia động từ

Hiện tại
ярезвлю́сь
тырезви́шься
он / она / онорезви́тся
мырезви́мся
вырезви́тесь
онирезвя́тся
Quá khứ
Giống đựcрезви́лся
Giống cáiрезви́лась
Giống trungрезви́лось
Số nhiềuрезви́лись
Mệnh lệnh
Số ítрезви́сь
Số nhiềuрезви́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрезвя́щийсярезви́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрезвя́сьрезвившись