резви́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Nô đùa, đùa giỡn, nhảy nhót, nhảy cẫng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | резвлю́сь |
| ты | резви́шься |
| он / она / оно | резви́тся |
| мы | резви́мся |
| вы | резви́тесь |
| они | резвя́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | резви́лся |
| Giống cái | резви́лась |
| Giống trung | резви́лось |
| Số nhiều | резви́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | резви́сь |
| Số nhiều | резви́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | резвя́щийся | резви́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | резвя́сь | резвившись |