бази́ровать базировать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Căn cứ vào, dựa vào, xây dựng. . . trên cơ sở

Chia động từ

Hiện tại
ябази́рую
тыбази́руешь
он / она / онобази́рует
мыбази́руем
выбази́руете
онибази́руют
Quá khứ
Giống đựcбази́ровал
Giống cáiбази́ровала
Giống trungбази́ровало
Số nhiềuбази́ровали
Mệnh lệnh
Số ítбази́руй
Số nhiềuбази́руйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбази́рующийбази́ровавший
Bị độngбази́руемыйбазированный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбази́руябазировавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa