Nghĩa
- Căn cứ vào, dựa vào, xây dựng. . . trên cơ sở
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | бази́рую |
|---|
| ты | бази́руешь |
|---|
| он / она / оно | бази́рует |
|---|
| мы | бази́руем |
|---|
| вы | бази́руете |
|---|
| они | бази́руют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | бази́ровал |
|---|
| Giống cái | бази́ровала |
|---|
| Giống trung | бази́ровало |
|---|
| Số nhiều | бази́ровали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | бази́руй |
|---|
| Số nhiều | бази́руйте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | бази́рующий | бази́ровавший |
|---|
| Bị động | бази́руемый | базированный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | бази́руя | базировавши |
|---|
Từ đồng nghĩa
осно́выватьсяhiện ra, xuất hiện, hiện lên, hình thành; sinh cơ lập nghiệp, sống, ởразмеща́тьbố trí; phân phốiосно́выватьcăn cứ trên, xây dựng trên, dựa trên cơ sở, đặt trên cơ sở, lấy. . . làm cơ sở, lấy. . . làm căn cứ; sáng lập, thành lập, lập, dựng, xây dựng