баго́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Câu liêm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | баго́р | багры́ |
| Sinh cách | багра́ | багро́в |
| Tặng cách | багру́ | багра́м |
| Đối cách | баго́р | багры́ |
| Công cụ cách | багро́м | багра́ми |
| Giới cách | багре́ | багра́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | баго́р | багры́ |
| Sinh cách | багра́ | багро́в |
| Tặng cách | багру́ | багра́м |
| Đối cách | баго́р | багры́ |
| Công cụ cách | багро́м | багра́ми |
| Giới cách | багре́ | багра́х |