багрови́ще
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sào lớn, gậy đánh cá lớn, sào câu lớn, gậy câu lớn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | багрови́ще | багрови́ща |
| Sinh cách | багрови́ща | багрови́щ |
| Tặng cách | багрови́щу | багрови́щам |
| Đối cách | багрови́ще | багрови́ща |
| Công cụ cách | багрови́щем | багрови́щами |
| Giới cách | багрови́ще | багрови́щах |