ба́грить багрить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. móc, câu, chài, đâm

Chia động từ

Hiện tại
яба́грю
тыба́гришь
он / она / оноба́грит
мыба́грим
выба́грите
ониба́грят
Quá khứ
Giống đựcба́грил
Giống cáiба́грила
Giống trungба́грило
Số nhiềuба́грили
Mệnh lệnh
Số ítба́гри
Số nhiềuба́грите

багри́ть багрить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. móc, câu, chài, đâm

Chia động từ

Hiện tại
ябагрю́
тыбагри́шь
он / она / онобагри́т
мыбагри́м
выбагри́те
онибагря́т
Quá khứ
Giống đựcбагри́л
Giống cáiбагри́ла
Giống trungбагри́ло
Số nhiềuбагри́ли
Mệnh lệnh
Số ítбагри́
Số nhiềuбагри́те