ба́грить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- móc, câu, chài, đâm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ба́грю |
| ты | ба́гришь |
| он / она / оно | ба́грит |
| мы | ба́грим |
| вы | ба́грите |
| они | ба́грят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ба́грил |
| Giống cái | ба́грила |
| Giống trung | ба́грило |
| Số nhiều | ба́грили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ба́гри |
| Số nhiều | ба́грите |