ба́гренье
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- câu cá bằng câu, đánh bắt cá bằng câu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ба́гренье | ба́гренья |
| Sinh cách | ба́гренья | ба́грений |
| Tặng cách | ба́гренью | ба́греньям |
| Đối cách | ба́гренье | ба́гренья |
| Công cụ cách | ба́греньем | ба́греньями |
| Giới cách | ба́гренье | ба́греньях |