атмосфе́ра атмосфера

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. khí quyểnгазовая оболочка планеты
  2. không khí, hoàn cảnh, tình hìnhbầu
  3. không khí, không trungthông tụcвоздухbầu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchатмосфе́раатмосфе́ры
Sinh cáchатмосфе́рыатмосфе́р
Tặng cáchатмосфе́реатмосфе́рам
Đối cáchатмосфе́руатмосфе́ры
Công cụ cáchатмосфе́рой, атмосфе́роюатмосфе́рами
Giới cáchатмосфе́реатмосфе́рах

Ví dụ

  • политическая атмосфера
    tình hình chính trị
  • в атмосфере дружбы
    trong bầu không khí hữu nghị

Từ liên quan