астроно́м
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Nhà thiên văn học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | астроно́м | астроно́мы |
| Sinh cách | астроно́ма | астроно́мов |
| Tặng cách | астроно́му | астроно́мам |
| Đối cách | астроно́ма | астроно́мов |
| Công cụ cách | астроно́мом | астроно́мами |
| Giới cách | астроно́ме | астроно́мах |
