Từ điển

    астрономи́ческий астрономический

    tính từ

    Nghĩa

    1. Thiên văn học, thiên văn

    Ví dụ

    • астрономические цифры
      những con số khổng lồ
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)