звездочёт

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Nhà chiêm tinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзвездочётзвездочёты
Sinh cáchзвездочётазвездочётов
Tặng cáchзвездочётузвездочётам
Đối cáchзвездочётазвездочётов
Công cụ cáchзвездочётомзвездочётами
Giới cáchзвездочётезвездочётах