архитекту́ра архитектура

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. kiến trúcстильkiểu
  2. kiến trúc học, kiến trúcискусствоkhoa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchархитекту́ра—
Sinh cáchархитекту́ры—
Tặng cáchархитекту́ре—
Đối cáchархитекту́ру—
Công cụ cáchархитекту́рой, архитекту́рою—
Giới cáchархитекту́ре—

Từ đồng nghĩa