зо́дчество зодчество

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Kiến trúc học, kiến trúcnghệ thuật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзо́дчествозо́дчества
Sinh cáchзо́дчествазо́дчеств
Tặng cáchзо́дчествузо́дчествам
Đối cáchзо́дчествозо́дчества
Công cụ cáchзо́дчествомзо́дчествами
Giới cáchзо́дчествезо́дчествах

Từ đồng nghĩa