зо́дчество
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Kiến trúc học, kiến trúcnghệ thuật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зо́дчество | зо́дчества |
| Sinh cách | зо́дчества | зо́дчеств |
| Tặng cách | зо́дчеству | зо́дчествам |
| Đối cách | зо́дчество | зо́дчества |
| Công cụ cách | зо́дчеством | зо́дчествами |
| Giới cách | зо́дчестве | зо́дчествах |