арка́н аркан

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Thòng lọng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchарка́нарка́ны
Sinh cáchарка́наарка́нов
Tặng cáchарка́нуарка́нам
Đối cáchарка́нарка́ны
Công cụ cáchарка́номарка́нами
Giới cáchарка́неарка́нах

Ví dụ

  • набрасывать аркан
    vung dây thòng lọng
  • ловить арканом
    bắt bằng dây thòng lọng

Từ liên quan