заарка́нивать заарканивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ném dây thòng lọng, trói bằng dây thòng lọng
  2. ném dây thòng lọng, bắt bằng dây thòng lọng

Chia động từ

Hiện tại
язаарка́ниваю
тызаарка́ниваешь
он / она / онозаарка́нивает
мызаарка́ниваем
вызаарка́ниваете
онизаарка́нивают
Quá khứ
Giống đựcзаарка́нивал
Giống cáiзаарка́нивала
Giống trungзаарка́нивало
Số nhiềuзаарка́нивали
Mệnh lệnh
Số ítзаарка́нивай
Số nhiềuзаарка́нивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзаарка́нивающийзаарка́нивавший
Bị độngзаарканиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзаарка́ниваязаарканивав, заарканивавши